for the most part

/ˈmoʊst/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Về hầu hết các khía cạnh; hầu hết; nói chung là.
    (idiomatic) In most aspects; mostly; generally.
    For the most part, the crowd was orderly.
    Phần lớn đám đông đều có trật tự.
    Từ đồng nghĩa:by and largeon the whole
🎬 Nghe “for the most part” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish